Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sắc lệnh" (1)

sắc lệnh
Tiếng Anh Danh từdecree, executive order
Từ vựng của tôi
Tổng thống đã ký sắc lệnh đổi tên bộ.
The President signed the decree to rename the department.

swap_horiz Từ liên quan "sắc lệnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sắc lệnh" (3)

Sắc lệnh hành pháp được ban bố ngày 24/3.
The executive order was promulgated on March 24.
Tổng thống đã ký sắc lệnh đổi tên bộ.
The President signed the decree to rename the department.
Sắc lệnh nhằm xóa bỏ quyền công dân của người sinh tại nước này.
The decree aimed to abolish the citizenship rights of those born in this country.